---
title: >-
  "I have other things to worry about, like work." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "I have other things to worry about, like work." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Tôi có những điều khác để lo lắng, như là công việc.
lang: en
en: 'I have other things to worry about, like work.'
vi: 'Tôi có những điều khác để lo lắng, như là công việc.'
tatoebaEn: 3098940
tatoebaVi: 3468111
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**I have other things to worry about, like work.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi có những điều khác để lo lắng, như là công việc.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I have other things to worry about, like work. | Tôi có những điều khác để lo lắng, như là công việc. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
