---
title: '"I have other work to attend to." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I have other work to attend to." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi
  có vài công việc khác để tham dự.
lang: en
en: I have other work to attend to.
vi: Tôi có vài công việc khác để tham dự.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 256066
---
## Câu tiếng Anh

**I have other work to attend to.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi có vài công việc khác để tham dự.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I have other work to attend to. | Tôi có vài công việc khác để tham dự. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
