Câu tiếng Anh
I have private affairs.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi có việc riêng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have private affairs. | Tôi có việc riêng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I have private affairs.
Tôi có việc riêng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have private affairs. | Tôi có việc riêng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn