Câu tiếng Anh
I have, sire.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi biết, thưa hoàng đế.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have, sire. | Tôi biết, thưa hoàng đế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I have, sire.
Tôi biết, thưa hoàng đế.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have, sire. | Tôi biết, thưa hoàng đế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn