---
title: '"I have something to do." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I have something to do." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh không
  thể. Anh có một số việc phải làm.
lang: en
en: I have something to do.
vi: Anh không thể. Anh có một số việc phải làm.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 131081
---
## Câu tiếng Anh

**I have something to do.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh không thể. Anh có một số việc phải làm.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I have something to do. | Anh không thể. Anh có một số việc phải làm. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
