---
title: '"I have something to say." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I have something to say." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi có
  chuyện muốn nói.
lang: en
en: I have something to say.
vi: Tôi có chuyện muốn nói.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 5313
---
## Câu tiếng Anh

**I have something to say.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi có chuyện muốn nói.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I have something to say. | Tôi có chuyện muốn nói. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
