---
title: '"I have stocks." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"I have stocks." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi có cổ phiếu.'
lang: en
en: I have stocks.
vi: Tôi có cổ phiếu.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 227493
---
## Câu tiếng Anh

**I have stocks.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi có cổ phiếu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I have stocks. | Tôi có cổ phiếu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
