Câu tiếng Anh
- I have that privilege.
Nghĩa tiếng Việt
- Vâng, tôi có được đặc quyền đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I have that privilege. | - Vâng, tôi có được đặc quyền đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- I have that privilege.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I have that privilege. | - Vâng, tôi có được đặc quyền đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn