Câu tiếng Anh
I have the list.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi có danh sách.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have the list. | Tôi có danh sách. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I have the list.
Tôi có danh sách.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have the list. | Tôi có danh sách. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn