Câu tiếng Anh
-I have things left to do.
Nghĩa tiếng Việt
- I have things left to do.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -I have things left to do. | - I have things left to do. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-I have things left to do.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -I have things left to do. | - I have things left to do. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn