---
title: '"I have things to do." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I have things to do." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi có việc
  phải làm.
lang: en
en: I have things to do.
vi: Tôi có việc phải làm.
tatoebaEn: 2360401
tatoebaVi: 9707376
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**I have things to do.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi có việc phải làm.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I have things to do. | Tôi có việc phải làm. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
