---
title: '"I haven''t been sleeping very well lately." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I haven't been sleeping very well lately." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Gần đây em ngủ không được tốt.
lang: en
en: I haven't been sleeping very well lately.
vi: Gần đây em ngủ không được tốt.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 81000
---
## Câu tiếng Anh

**I haven't been sleeping very well lately.**

## Nghĩa tiếng Việt

Gần đây em ngủ không được tốt.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I haven't been sleeping very well lately. | Gần đây em ngủ không được tốt. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
