---
title: '"I haven''t got time to listen." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I haven't got time to listen." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi
  không có thì giờ nghe anh nói đâu.
lang: en
en: I haven't got time to listen.
vi: Tôi không có thì giờ nghe anh nói đâu.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 220698
---
## Câu tiếng Anh

**I haven't got time to listen.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi không có thì giờ nghe anh nói đâu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I haven't got time to listen. | Tôi không có thì giờ nghe anh nói đâu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
