Câu tiếng Anh
I hear a beat
Nghĩa tiếng Việt
"Tôi nghe một nhịp đập...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hear a beat | "Tôi nghe một nhịp đập... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I hear a beat
"Tôi nghe một nhịp đập...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hear a beat | "Tôi nghe một nhịp đập... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn