Câu tiếng Anh
I hear footsteps.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi nghe thấy tiếng bước chân.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hear footsteps. | Tôi nghe thấy tiếng bước chân. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I hear footsteps.
Tôi nghe thấy tiếng bước chân.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hear footsteps. | Tôi nghe thấy tiếng bước chân. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn