---
title: >-
  "I hear there's going to be a cabin-raising next week." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "I hear there's going to be a cabin-raising next week." nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Tôi nghe nói sẽ có một buổi dựng nhà vào tuần tới.
lang: en
en: I hear there's going to be a cabin-raising next week.
vi: Tôi nghe nói sẽ có một buổi dựng nhà vào tuần tới.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 130670
---
## Câu tiếng Anh

**I hear there's going to be a cabin-raising next week.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi nghe nói sẽ có một buổi dựng nhà vào tuần tới.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I hear there's going to be a cabin-raising next week. | Tôi nghe nói sẽ có một buổi dựng nhà vào tuần tới. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
