---
title: '"I hear you''ve been away." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I hear you've been away." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi nghe
  nói anh đã đi xa.
lang: en
en: I hear you've been away.
vi: Tôi nghe nói anh đã đi xa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 130536
---
## Câu tiếng Anh

**I hear you've been away.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi nghe nói anh đã đi xa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I hear you've been away. | Tôi nghe nói anh đã đi xa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
