---
title: '"I heard him say it that other time too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I heard him say it that other time too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Tôi cũng nghe ông ấy nói lần khác nữa.
lang: en
en: I heard him say it that other time too.
vi: Tôi cũng nghe ông ấy nói lần khác nữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 69708
---
## Câu tiếng Anh

**I heard him say it that other time too.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi cũng nghe ông ấy nói lần khác nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I heard him say it that other time too. | Tôi cũng nghe ông ấy nói lần khác nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
