Câu tiếng Anh
I heard him yelling.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi nghe thấy anh ấy la hét.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I heard him yelling. | Tôi nghe thấy anh ấy la hét. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I heard him yelling.
Tôi nghe thấy anh ấy la hét.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I heard him yelling. | Tôi nghe thấy anh ấy la hét. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn