Câu tiếng Anh
I heard.
Nghĩa tiếng Việt
Mẹ nghe thấy rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I heard. | Mẹ nghe thấy rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I heard.
Mẹ nghe thấy rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I heard. | Mẹ nghe thấy rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn