---
title: >-
  "I heard something, but I couldn't tell what it was." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "I heard something, but I couldn't tell what it was." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Tôi nghe thấy tiếng động gì đó, nhưng tôi không biết cái gì g
lang: en
en: 'I heard something, but I couldn''t tell what it was.'
vi: 'Tôi nghe thấy tiếng động gì đó, nhưng tôi không biết cái gì gây ra nó.'
tatoebaEn: 2368719
tatoebaVi: 3481590
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**I heard something, but I couldn't tell what it was.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi nghe thấy tiếng động gì đó, nhưng tôi không biết cái gì gây ra nó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I heard something, but I couldn't tell what it was. | Tôi nghe thấy tiếng động gì đó, nhưng tôi không biết cái gì gây ra nó. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
