---
title: '"I heard the phone ring." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I heard the phone ring." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi đã nghe
  thấy tiếng chuông điện thoại.
lang: en
en: I heard the phone ring.
vi: Tôi đã nghe thấy tiếng chuông điện thoại.
tatoebaEn: 450711
tatoebaVi: 10222596
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**I heard the phone ring.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã nghe thấy tiếng chuông điện thoại.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I heard the phone ring. | Tôi đã nghe thấy tiếng chuông điện thoại. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
