---
title: >-
  "I heard there was a board meeting going on." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "I heard there was a board meeting going on." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Em nghe nói có một cuộc họp hồi đồng quản trị.
lang: en
en: I heard there was a board meeting going on.
vi: Em nghe nói có một cuộc họp hồi đồng quản trị.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 295430
---
## Câu tiếng Anh

**I heard there was a board meeting going on.**

## Nghĩa tiếng Việt

Em nghe nói có một cuộc họp hồi đồng quản trị.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I heard there was a board meeting going on. | Em nghe nói có một cuộc họp hồi đồng quản trị. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
