Câu tiếng Anh
I just checked.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi vừa kiểm tra rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I just checked. | Tôi vừa kiểm tra rồi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I just checked.
Tôi vừa kiểm tra rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I just checked. | Tôi vừa kiểm tra rồi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn