Câu tiếng Anh
I just sent another one.
Nghĩa tiếng Việt
Em vừa gửi thêm cái nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I just sent another one. | Em vừa gửi thêm cái nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I just sent another one.
Em vừa gửi thêm cái nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I just sent another one. | Em vừa gửi thêm cái nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn