Câu tiếng Anh
I keep hearing someone coming.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi nghe thấy ai đó đang đến.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I keep hearing someone coming. | Tôi nghe thấy ai đó đang đến. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I keep hearing someone coming.
Tôi nghe thấy ai đó đang đến.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I keep hearing someone coming. | Tôi nghe thấy ai đó đang đến. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn