Câu tiếng Anh
I keep seeing him in a uniform.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi cứ thấy ông ấy trong bộ đồng phục.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I keep seeing him in a uniform. | Tôi cứ thấy ông ấy trong bộ đồng phục. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I keep seeing him in a uniform.
Tôi cứ thấy ông ấy trong bộ đồng phục.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I keep seeing him in a uniform. | Tôi cứ thấy ông ấy trong bộ đồng phục. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn