---
title: '"- I knew he was up to some mischief." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- I knew he was up to some mischief." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  - Tôi biết ông ấy đã chuẩn bị vài trò rồi đấy .
lang: en
en: '- I knew he was up to some mischief.'
vi: '- Tôi biết ông ấy đã chuẩn bị vài trò rồi đấy .'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 57779
---
## Câu tiếng Anh

**- I knew he was up to some mischief.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Tôi biết ông ấy đã chuẩn bị vài trò rồi đấy .

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - I knew he was up to some mischief. | - Tôi biết ông ấy đã chuẩn bị vài trò rồi đấy . |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
