---
title: '"I knew his wife, too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I knew his wife, too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi biết cả vợ
  ông ấy nữa.
lang: en
en: 'I knew his wife, too.'
vi: Tôi biết cả vợ ông ấy nữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 63419
---
## Câu tiếng Anh

**I knew his wife, too.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi biết cả vợ ông ấy nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I knew his wife, too. | Tôi biết cả vợ ông ấy nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
