Câu tiếng Anh
I know a place.
Nghĩa tiếng Việt
Anh biết một nơi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I know a place. | Anh biết một nơi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I know a place.
Anh biết một nơi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I know a place. | Anh biết một nơi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn