Câu tiếng Anh
I know a Smiley.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi biết một Smiley.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I know a Smiley. | Tôi biết một Smiley. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I know a Smiley.
Tôi biết một Smiley.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I know a Smiley. | Tôi biết một Smiley. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn