---
title: '"- I know another one." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- I know another one." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Tôi biết 1
  chuyện nữa.
lang: en
en: '- I know another one.'
vi: '- Tôi biết 1 chuyện nữa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 249519
---
## Câu tiếng Anh

**- I know another one.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Tôi biết 1 chuyện nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - I know another one. | - Tôi biết 1 chuyện nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
