---
title: >-
  "I know, but this time I'm positive. [Phone Rings 1 Hello?" nghĩa là gì? Dịch
  sang tiếng Việt
description: >-
  "I know, but this time I'm positive. [Phone Rings 1 Hello?" nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Tôi biết, nhưng lần này tôi chắc chắn.
lang: en
en: 'I know, but this time I''m positive. [Phone Rings 1 Hello?'
vi: 'Tôi biết, nhưng lần này tôi chắc chắn.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 253265
---
## Câu tiếng Anh

**I know, but this time I'm positive. [Phone Rings 1 Hello?**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi biết, nhưng lần này tôi chắc chắn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I know, but this time I'm positive. [Phone Rings 1 Hello? | Tôi biết, nhưng lần này tôi chắc chắn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
