---
title: '"- I know, I heard that before too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- I know, I heard that before too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Tôi biết, tôi cũng đã nghe điều đó trước đây.
lang: en
en: '- I know, I heard that before too.'
vi: '- Tôi biết, tôi cũng đã nghe điều đó trước đây.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 191088
---
## Câu tiếng Anh

**- I know, I heard that before too.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Tôi biết, tôi cũng đã nghe điều đó trước đây.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - I know, I heard that before too. | - Tôi biết, tôi cũng đã nghe điều đó trước đây. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
