Câu tiếng Anh
I know my Bible.
Nghĩa tiếng Việt
Tao biết Kinh thánh của mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I know my Bible. | Tao biết Kinh thánh của mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I know my Bible.
Tao biết Kinh thánh của mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I know my Bible. | Tao biết Kinh thánh của mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn