Câu tiếng Anh
I know that nugget.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi biết cục vàng đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I know that nugget. | Tôi biết cục vàng đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I know that nugget.
Tôi biết cục vàng đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I know that nugget. | Tôi biết cục vàng đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn