Câu tiếng Anh
I know those maimed guys.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi biết những kẻ ma mãnh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I know those maimed guys. | Tôi biết những kẻ ma mãnh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I know those maimed guys.
Tôi biết những kẻ ma mãnh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I know those maimed guys. | Tôi biết những kẻ ma mãnh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn