Câu tiếng Anh
- I know what he dayd.
Nghĩa tiếng Việt
- Tôi biết hắn nói gì.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I know what he dayd. | - Tôi biết hắn nói gì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- I know what he dayd.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I know what he dayd. | - Tôi biết hắn nói gì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn