Câu tiếng Anh
I know what's ahead.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi thì biết điều gì đang đến.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I know what's ahead. | Tôi thì biết điều gì đang đến. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I know what's ahead.
Tôi thì biết điều gì đang đến.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I know what's ahead. | Tôi thì biết điều gì đang đến. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn