Câu tiếng Anh
I know your reputation.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi nghe danh tiếng của anh rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I know your reputation. | Tôi nghe danh tiếng của anh rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I know your reputation.
Tôi nghe danh tiếng của anh rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I know your reputation. | Tôi nghe danh tiếng của anh rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn