---
title: '"I live a quiet, contemplative life." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I live a quiet, contemplative life." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Tôi sống một cuộc sống trầm lặng, nhiều chiêm nghiệm.
lang: en
en: 'I live a quiet, contemplative life.'
vi: 'Tôi sống một cuộc sống trầm lặng, nhiều chiêm nghiệm.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 307467
---
## Câu tiếng Anh

**I live a quiet, contemplative life.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi sống một cuộc sống trầm lặng, nhiều chiêm nghiệm.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I live a quiet, contemplative life. | Tôi sống một cuộc sống trầm lặng, nhiều chiêm nghiệm. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
