Câu tiếng Anh
I'll admit, he does have his drawbacks.
Nghĩa tiếng Việt
Chú ấy vẫn có mặt hạn chế của mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'll admit, he does have his drawbacks. | Chú ấy vẫn có mặt hạn chế của mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'll admit, he does have his drawbacks.
Chú ấy vẫn có mặt hạn chế của mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'll admit, he does have his drawbacks. | Chú ấy vẫn có mặt hạn chế của mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn