Câu tiếng Anh
- I'll be back for my things.
Nghĩa tiếng Việt
- Tôi sẽ quay lại lấy những thứ của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I'll be back for my things. | - Tôi sẽ quay lại lấy những thứ của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- I'll be back for my things.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I'll be back for my things. | - Tôi sẽ quay lại lấy những thứ của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn