Câu tiếng Anh
I'll disinherit him.
Nghĩa tiếng Việt
Tớ từ bỏ tên đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'll disinherit him. | Tớ từ bỏ tên đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'll disinherit him.
Tớ từ bỏ tên đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'll disinherit him. | Tớ từ bỏ tên đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn