Câu tiếng Anh
I'll find him another one.
Nghĩa tiếng Việt
Đúng thế. Cần phải tìm cho nó một con khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'll find him another one. | Đúng thế. Cần phải tìm cho nó một con khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'll find him another one.
Đúng thế. Cần phải tìm cho nó một con khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'll find him another one. | Đúng thế. Cần phải tìm cho nó một con khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn