Câu tiếng Anh
I'll have him called off.
Nghĩa tiếng Việt
Bố bảo cho thôi ngay việc này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'll have him called off. | Bố bảo cho thôi ngay việc này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'll have him called off.
Bố bảo cho thôi ngay việc này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'll have him called off. | Bố bảo cho thôi ngay việc này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn