Câu tiếng Anh
I'll rinse these out.
Nghĩa tiếng Việt
Cháu sẽ rửa những cái ly này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'll rinse these out. | Cháu sẽ rửa những cái ly này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'll rinse these out.
Cháu sẽ rửa những cái ly này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'll rinse these out. | Cháu sẽ rửa những cái ly này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn