Câu tiếng Anh
I'll show you something else.
Nghĩa tiếng Việt
Để tôi cho bà xem một thứ khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'll show you something else. | Để tôi cho bà xem một thứ khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'll show you something else.
Để tôi cho bà xem một thứ khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'll show you something else. | Để tôi cho bà xem một thứ khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn