Câu tiếng Anh
I'll stand first watch.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ gác phiên đầu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'll stand first watch. | Tôi sẽ gác phiên đầu. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I'll stand first watch.
Tôi sẽ gác phiên đầu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'll stand first watch. | Tôi sẽ gác phiên đầu. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn