Câu tiếng Anh
- I'll watch the time.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ xem thời gian.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I'll watch the time. | Tôi sẽ xem thời gian. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- I'll watch the time.
Tôi sẽ xem thời gian.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I'll watch the time. | Tôi sẽ xem thời gian. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn